Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Stiftung
01
eine Organisation, die Geld oder Hilfe für einen bestimmten Zweck gibt , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Stiftungen
dạng sở hữu cách
Stiftung
Các ví dụ
Die Stiftung unterstützt soziale Projekte in der Stadt.
LanGeek



























