der modellbau
mo
mo
mo
dell
ˈdɛl
del
bau
baʊ
baw

Định nghĩa và ý nghĩa của "modellbau"trong tiếng Đức

Der Modellbau
01

xây dựng mô hình, mô hình hóa

Das handwerkliche oder technische Herstellen detaillierter, verkleinerter Nachbildungen realer Objekte 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Modellbau(e)s
Các ví dụ
Modellbau erfordert viel Geduld und Präzision. 

Xây dựng mô hình đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn và độ chính xác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng