mitnotieren
Pronunciation
/mˈɪtnoːtˌiːrən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mitnotieren"trong tiếng Đức

mitnotieren
01

ghi chép thêm, ghi chú đồng thời

Während einer Aktivität zusätzliche Notizen anfertigen
mitnotieren definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
mit
động từ gốc
notieren
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
notiere mit
ngôi thứ ba số ít
notiert mit
hiện tại phân từ
mitnotierend
quá khứ đơn
notierte mit
quá khứ phân từ
mitnotiert
Các ví dụ
Er notierte die Diskussionsergebnisse mit, um sie später zu analysieren.
Anh ấy đã ghi chép kết quả thảo luận để phân tích chúng sau này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng