das jus
jus
ju:s
yoos
busmusskussnuss

Định nghĩa và ý nghĩa của "jus"trong tiếng Đức

Das Jus
01

luật, khoa học pháp lý

Die wissenschaftliche Disziplin, die sich mit Gesetzen, Rechtssystemen und juristischen Prinzipien befasst 
das Jus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Jus
Các ví dụ
Sie hat Jus in Wien studiert und ist jetzt Anwältin. 

Cô ấy đã học luật ở Vienna và bây giờ là luật sư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng