die Fachrichtung
Pronunciation
/fˈaxrɪçtˌʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fachrichtung"trong tiếng Đức

Die Fachrichtung
[gender: feminine]
01

chuyên ngành, lĩnh vực chuyên môn

Ein spezifisches Teilgebiet innerhalb eines akademischen Faches oder Berufsfelds
die Fachrichtung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fachrichtung
dạng số nhiều
Fachrichtungen
Các ví dụ
Ihre Fachrichtung ist Quantenphysik in der Materialforschung.
Chuyên ngành của cô ấy là vật lý lượng tử trong nghiên cứu vật liệu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng