die fachrichtung
fach
ˈfax
fakh
rich
ˌʁɪç
rich
tung
tʊng
toong

Định nghĩa và ý nghĩa của "fachrichtung"trong tiếng Đức

Die Fachrichtung
01

chuyên ngành, lĩnh vực chuyên môn

Ein spezifisches Teilgebiet innerhalb eines akademischen Faches oder Berufsfelds 
die Fachrichtung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Fachrichtung
dạng số nhiều
Fachrichtungen
Các ví dụ
Meine Fachrichtung im Medizinstudium ist Neurologie. 

Chuyên ngành của tôi trong ngành y là thần kinh học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng