der spaßfaktor
spaßfaktor
ʃpa:sfakto:ɐ
shpasfakto

Định nghĩa và ý nghĩa của "spaßfaktor"trong tiếng Đức

Der Spaßfaktor
01

yếu tố vui vẻ, yếu tố giải trí

Das Maß an Unterhaltung und Freude, das eine Aktivität oder Situation bietet 
der Spaßfaktor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Spaßfaktoren
dạng sở hữu cách
Spaßfaktors
Các ví dụ
Der Spaßfaktor bei diesem Spiel ist sehr hoch! 

Yếu tố thú vị của trò chơi này rất cao!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng