das konzentrat
konzentrat
kɔnt͡sɛntʁa:t
kawntsentrat

Định nghĩa và ý nghĩa của "konzentrat"trong tiếng Đức

Das Konzentrat
01

cô đặc, chất cô đặc

Eine eingedickte Substanz, der Wasser oder andere Bestandteile entzogen wurden 
das Konzentrat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Konzentrat(e)s
dạng số nhiều
Konzentrate
Các ví dụ
Das Konzentrat wurde auch in Babymilch verwendet. 

Chất cô đặc cũng được sử dụng trong sữa cho trẻ sơ sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng