das Konzentrat
Pronunciation
/kɔntsɛntɾˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "konzentrat"trong tiếng Đức

Das Konzentrat
[gender: neuter]
01

cô đặc, chất cô đặc

Eine eingedickte Substanz, der Wasser oder andere Bestandteile entzogen wurden
das Konzentrat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Konzentrat(e)s
dạng số nhiều
Konzentrate
Các ví dụ
Dieser Saft ist aus Konzentrat.
Nước ép này được làm từ cô đặc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng