Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Körperbehaarung
01
lông trên cơ thể
Die Haare, die den menschlichen Körper bedecken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Körperbehaarung
Các ví dụ
Körperbehaarung variiert von Person zu Person.
Lông trên cơ thể thay đổi tùy theo từng người.



























