die Körperbehaarung
Pronunciation
/kˈœɾpɜbˌeːɑːrˌʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "körperbehaarung"trong tiếng Đức

Die Körperbehaarung
[gender: feminine]
01

lông trên cơ thể

Die Haare, die den menschlichen Körper bedecken
die Körperbehaarung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Körperbehaarung
Các ví dụ
Die Körperbehaarung schützt die Haut vor äußeren Einflüssen.
Lông trên cơ thể bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng