die körperbehaarung
körperbehaarung
kœʁpɐbəha:ʁʊng
koerpbēharoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "körperbehaarung"trong tiếng Đức

Die Körperbehaarung
01

lông trên cơ thể

Die Haare, die den menschlichen Körper bedecken 
die Körperbehaarung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Körperbehaarung
Các ví dụ
Körperbehaarung variiert von Person zu Person. 

Lông trên cơ thể thay đổi tùy theo từng người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng