Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Styling
01
tạo kiểu, kiểu tóc
Die Gestaltung oder Aufmachung von etwas, besonders in Mode, Frisuren oder Design
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Stylings
dạng số nhiều
Stylings
Các ví dụ
Das Auto überzeugt mit einem sportlichen Styling.
Chiếc xe thuyết phục với styling thể thao.
Cây Từ Vựng
styling
style



























