übrigens
übrigens
y:bʁɪgəns
ybrigēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "übrigens"trong tiếng Đức

übrigens
01

nhân tiện, nhân đây

Nebenbei bemerkt 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich gehe jetzt einkaufen. Übrigens, brauchst du etwas? 

Tôi đang đi mua sắm bây giờ. Nhân tiện, bạn có cần gì không?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng