Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
übrigens
01
nhân tiện, nhân đây
Nebenbei bemerkt
Các ví dụ
Das Essen war lecker. Übrigens, der Kellner war sehr nett.
Thức ăn rất ngon. Nhân tiện, người phục vụ rất tử tế.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhân tiện, nhân đây