die Überweisung
Pronunciation
/ˌyːbɐˈvaɪ̯zʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "überweisung"trong tiếng Đức

Die Überweisung
[gender: feminine]
01

chuyển khoản, chuyển tiền

Das Senden von Geld von einem Konto auf ein anderes
die Überweisung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Überweisung
dạng số nhiều
Überweisungen
Các ví dụ
Sie können die Rechnung auch per Überweisung bezahlen.
Bạn cũng có thể thanh toán hóa đơn bằng chuyển khoản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng