Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
übertreiben
01
phóng đại, thổi phồng
Etwas stärker oder bedeutender darstellen, als es wirklich ist
Các ví dụ
Er übertreibt immer mit seinen Geschichten.
Anh ấy luôn phóng đại những câu chuyện của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phóng đại, thổi phồng