übersetzen
Pronunciation
/ˌyːbɐˈzɛt͡sən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "übersetzen"trong tiếng Đức

übersetzen
01

dịch

Wörter oder Texte in eine andere Sprache übertragen
übersetzen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
über
động từ gốc
setzen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
übersetze
ngôi thứ ba số ít
übersetzt
hiện tại phân từ
übersetzend
quá khứ đơn
übersetzte
quá khứ phân từ
übersetzt
Các ví dụ
Kannst du das bitte übersetzen?
Bạn có thể dịch cái đó được không, làm ơn?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng