überregional
Pronunciation
/ˈyːbɐʀeɡi̯oˌnaːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "überregional"trong tiếng Đức

überregional
01

siêu khu vực, xuyên khu vực

Nicht auf ein bestimmtes Gebiet beschränkt
überregional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der Stromausfall war ein überregionales Ereignis.
Sự cố mất điện là một sự kiện siêu khu vực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng