Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
überflüssig
01
nicht nötig, weil etwas schon vorhanden ist oder keinen zusätzlichen Nutzen hat , -
thông tin ngữ pháp
so sánh nhất
überflüssigsten
so sánh hơn
überflüssiger
Các ví dụ
Ein zweiter Ersatzreifen ist überflüssig.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
überflüssig
über
flüssig



























