Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Überfluss
[gender: masculine]
01
sự dư thừa, sự dồi dào
Eine Menge, die größer ist als benötigt
Các ví dụ
Sein Überfluss an Energie ist bewundernswert.
Sự dồi dào năng lượng của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự dư thừa, sự dồi dào