Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Übelkeit
[gender: feminine]
01
buồn nôn, cảm giác buồn nôn
Ein unangenehmes Gefühl im Magen, oft mit dem Drang zu erbrechen
Các ví dụ
Bei Übelkeit hilft oft Ingwertee.
Buồn nôn thường được giảm bớt bằng trà gừng.


























