äußerst
äußerst
ɔʏ̯sɐst
awusst

Định nghĩa và ý nghĩa của "äußerst"trong tiếng Đức

äußerst
01

cực kỳ, rất

Sehr oder in höchstem Maße 
äußerst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
không biến cách
Các ví dụ
Das Wetter heute ist äußerst schlecht. 

Thời tiết hôm nay cực kỳ xấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng