der ärmel
ärmel
ɛʁml
erml

Định nghĩa và ý nghĩa của "ärmel"trong tiếng Đức

Der Ärmel
01

Teil eines Kleidungsstücks, der den Arm teilweise oder ganz bedeckt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Ärmel
dạng sở hữu cách
Ärmels
Các ví dụ
Die Jacke hat lange Ärmel. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng