ärgerlich
Pronunciation
/ˈɛʁɡɐlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ärgerlich"trong tiếng Đức

ärgerlich
01

khó chịu, phiền toái

Etwas, das Unmut, Ärger oder Frustration auslöst
ärgerlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ärgerlichsten
so sánh hơn
ärgerlicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Reaktion war etwas ärgerlich.
Phản ứng của anh ấy hơi khó chịu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng