die zuwanderung
zuwanderung
t͡su:vandəʁʊng
tsoovandēroong

Định nghĩa và ý nghĩa của "zuwanderung"trong tiếng Đức

Die Zuwanderung
01

nhập cư, làn sóng nhập cư

Der Prozess, bei dem Menschen aus anderen Regionen oder Ländern in ein bestimmtes Gebiet ziehen, um sich dort niederzulassen 
die Zuwanderung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Zuwanderungen
dạng sở hữu cách
Zuwanderung
Các ví dụ
Die Zuwanderung nach Europa hat sich seit 2015 deutlich verändert. 

Di cư đến châu Âu đã thay đổi đáng kể từ năm 2015.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng