zuvor
zuvor
t͡su:fo:ɐ
tsoofo

Định nghĩa và ý nghĩa của "zuvor"trong tiếng Đức

01

trước đó, trước đây

Vor einem bestimmten Zeitpunkt oder Ereignis passiert 
zuvor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe ihn zuvor gesehen. 

Tôi đã thấy anh ấy trước đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng