Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zuvor
01
trước đó, trước đây
Vor einem bestimmten Zeitpunkt oder Ereignis passiert
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe ihn zuvor gesehen.
Tôi đã thấy anh ấy trước đây.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trước đó, trước đây
Tôi đã thấy anh ấy trước đây.