zuverlässig
zuverlässig
t͡su:fɛɐ̯lɛsɪk
tsoofelesik

Định nghĩa và ý nghĩa của "zuverlässig"trong tiếng Đức

zuverlässig
01

đáng tin cậy, chắc chắn

Die Fähigkeit zu haben, zuverlässig und pünktlich etwas gut zu erledigen 
zuverlässig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am zuverlässigsten
so sánh hơn
zuverlässiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Unser Nachbar ist ein zuverlässiger Babysitter. 

Hàng xóm của chúng tôi là một người trông trẻ đáng tin cậy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng