zusätzlich
zusätzlich
t͡su:zɛt͡slɪç
tsoozetslich

Định nghĩa và ý nghĩa của "zusätzlich"trong tiếng Đức

zusätzlich
01

thêm, bổ sung

Über das normale Maß hinaus 
zusätzlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Es fallen zusätzliche Gebühren an. 

Các khoản phí bổ sung sẽ được áp dụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng