Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zusätzlich
01
thêm, bổ sung
Über das normale Maß hinaus
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der Professor gab uns zusätzliche Zeit für die Aufgabe.
Giáo sư đã cho chúng tôi thêm thời gian bổ sung cho bài tập.



























