zusätzlich
Pronunciation
/ˈtsuːˌzɛtslɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zusätzlich"trong tiếng Đức

zusätzlich
01

thêm, bổ sung

Über das normale Maß hinaus
zusätzlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Der Professor gab uns zusätzliche Zeit für die Aufgabe.
Giáo sư đã cho chúng tôi thêm thời gian bổ sung cho bài tập.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng