zuständig
zuständig
t͡su:ʃtɛndɪk
tsooshtendik

Định nghĩa và ý nghĩa của "zuständig"trong tiếng Đức

zuständig
01

chịu trách nhiệm

Für eine bestimmte Aufgabe oder einen Bereich verantwortlich 
zuständig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Wer ist für diese Abteilung zuständig? 

Ai chịu trách nhiệm cho bộ phận này?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng