zuständig
Pronunciation
/ˈʦuːˌʃtɛndɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zuständig"trong tiếng Đức

zuständig
01

chịu trách nhiệm

Für eine bestimmte Aufgabe oder einen Bereich verantwortlich
zuständig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das Amt ist zuständig für die Genehmigung.
Văn phòng chịu trách nhiệm về việc phê duyệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng