Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Zustand
01
tình trạng, trạng thái
Die aktuelle Beschaffenheit oder Verfassung einer Person, Sache oder Situation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zustand(e)s
dạng số nhiều
Zustände
Các ví dụ
Wie ist der aktuelle Zustand des Projekts?
Tình trạng hiện tại của dự án như thế nào?



























