zusammenkommen
Pronunciation
/ʦuˈzamənˌkɔmən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zusammenkommen"trong tiếng Đức

zusammenkommen
01

tụ họp, gặp gỡ

An einem Ort gemeinsam erscheinen oder sich treffen
zusammenkommen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
zusammen
động từ gốc
kommen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
komme zusammen
ngôi thứ ba số ít
kommt zusammen
hiện tại phân từ
zusammenkommend
quá khứ đơn
kam zusammen
quá khứ phân từ
zusammengekommen
Các ví dụ
Wir sind gestern im Park zusammengekommen.
Chúng tôi đã tụ họp hôm qua trong công viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng