zusammenfassen
Pronunciation
/ʦuˈzamənˌfasn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zusammenfassen"trong tiếng Đức

zusammenfassen
01

tóm tắt, tổng hợp

Wichtige Punkte kurz und klar darstellen
zusammenfassen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
zusammen
động từ gốc
fassen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
fasse zusammen
ngôi thứ ba số ít
fasst zusammen
hiện tại phân từ
zusammenfassend
quá khứ đơn
fasste zusammen
quá khứ phân từ
zusammengefasst
Các ví dụ
Wir müssen die Ergebnisse zusammenfassen.
Chúng ta phải tóm tắt các kết quả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng