Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zurechtkommen
01
xử lý, đối phó
Mit jemandem oder etwas ohne große Schwierigkeiten klarkommen
Các ví dụ
Wir kommen mit dem Stress im Büro gut zurecht.
Chúng tôi đối phó tốt với căng thẳng tại văn phòng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xử lý, đối phó