Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Zuneigung
01
tình cảm, sự quý mến
Ein positives Gefühl der Liebe oder Freundlichkeit gegenüber jemandem
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zuneigung
dạng số nhiều
Zuneigungen
Các ví dụ
Katzen zeigen Zuneigung, indem sie schnurren.
Mèo thể hiện tình cảm bằng cách kêu gừ gừ.



























