der zulieferer
zulieferer
tsu:li:fəʁɐ
tsoolifēr

Định nghĩa và ý nghĩa của "zulieferer"trong tiếng Đức

Der Zulieferer
01

nhà cung cấp, nhà thầu phụ

Ein Unternehmen, das Teile liefert 
der Zulieferer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zulieferers
dạng số nhiều
Zulieferer
Các ví dụ
Der Zulieferer liefert wichtige Autoteile. 

Nhà cung cấp cung cấp các bộ phận ô tô quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng