Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zuletzt
01
cuối cùng, gần đây
Am Ende einer Reihenfolge
Các ví dụ
Ich habe ihn zuletzt im Januar gesehen.
Tôi đã gặp anh ấy lần cuối cùng vào tháng một.
02
lần cuối cùng, cuối cùng
Beim letzten Mal
Các ví dụ
Sie war zuletzt sehr müde.
Cô ấy lần cuối rất mệt mỏi.


























