das Zuhause
Pronunciation
/ʦuˈhaʊ̯zə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zuhause"trong tiếng Đức

Das Zuhause
01

nhà, tổ ấm

Ort, an dem jemand wohnt und sich wohlfühlt
das Zuhause definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zuhause
Các ví dụ
Das Zuhause ist für jeden Menschen wichtig.
Ngôi nhà quan trọng đối với mỗi người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng