zugleich
zugleich
t͡su:klaɪ̯ç
tsooklaich

Định nghĩa và ý nghĩa của "zugleich"trong tiếng Đức

zugleich
01

đồng thời, cùng lúc

Zur gleichen Zeit 
zugleich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Er arbeitet und lernt zugleich. 

Anh ấy làm việc và học tập cùng một lúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng