zugehen
zu
ˈtsu:
tsoo
ge
ˌge:
ge
hen
ən
ēn
zugebenzugegenzusehen

Định nghĩa và ý nghĩa của "zugehen"trong tiếng Đức

01

đóng lại, khép lại

Sich von selbst oder durch äußeren Einfluss schließen 
zugehen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
zu
động từ gốc
gehen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
gehe zu
ngôi thứ ba số ít
geht zu
hiện tại phân từ
zugehend
quá khứ đơn
ging zu
quá khứ phân từ
zugegangen
Các ví dụ
Die Tür geht automatisch zu. 

Cửa tự động đóng lại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng