Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zugehen
01
đóng lại, khép lại
Sich von selbst oder durch äußeren Einfluss schließen
Các ví dụ
Die Autotür geht schwer zu.
Cửa xe ô tô đóng lại một cách khó khăn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đóng lại, khép lại