zullig
zu
ˈtsu:
tsoo
fe
fe
llig
lɪk
lik

Định nghĩa và ý nghĩa của "zufällig"trong tiếng Đức

zufällig
01

tình cờ, ngẫu nhiên

Ohne Absicht 
zufällig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich habe ihn zufällig im Park getroffen. 

Tôi đã gặp anh ấy tình cờ trong công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng