Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zufällig
01
tình cờ, ngẫu nhiên
Ohne Absicht
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie hat zufällig die Antwort gewusst.
Cô ấy biết câu trả lời một cách tình cờ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tình cờ, ngẫu nhiên