Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Zufall
[gender: masculine]
01
sự trùng hợp, sự ngẫu nhiên
Ein unerwartetes Ereignis ohne Absicht oder Plan
Các ví dụ
Zufälle passieren manchmal im Leben.
Sự trùng hợp đôi khi xảy ra trong cuộc sống.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự trùng hợp, sự ngẫu nhiên