Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Zeug
01
đồ đạc, thứ linh tinh
Eine unbestimmte Menge an Dingen oder Materialien ohne klare Bezeichnung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zeug(e)s
Các ví dụ
Wo ist eigentlich mein Sport-Zeug?
Thực ra đồ thể thao của tôi đồ đạc ở đâu?



























