das Zeug
Pronunciation
/ʦɔɪ̯k/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zeug"trong tiếng Đức

Das Zeug
01

đồ đạc, thứ linh tinh

Eine unbestimmte Menge an Dingen oder Materialien ohne klare Bezeichnung
das Zeug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zeug(e)s
Các ví dụ
Wo ist eigentlich mein Sport-Zeug?
Thực ra đồ thể thao của tôi đồ đạc ở đâu?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng