der zettel
zettel
tsɛtl
tsetl

Định nghĩa và ý nghĩa của "zettel"trong tiếng Đức

Der Zettel
01

ghi chú, mẩu giấy

Ein kleines Stück Papier für kurze Notizen oder Informationen 
der Zettel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Zettels
dạng số nhiều
Zettel
Các ví dụ
Ich schreibe die Telefonnummer auf einen Zettel. 

Tôi viết số điện thoại lên một mảnh giấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng