das Zertifikat
Pronunciation
/ʦɛʁtifiˈkaːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zertifikat"trong tiếng Đức

Das Zertifikat
01

chứng chỉ, giấy chứng nhận

Ein offizielles Dokument, das eine Fähigkeit oder einen Abschluss bestätigt
das Zertifikat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zertifikat(e)s
dạng số nhiều
Zertifikate
Các ví dụ
Viele Firmen verlangen ein Zertifikat.
Nhiều công ty yêu cầu một chứng chỉ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng