das zertifikat
zertifikat
t͡sɛɐ̯tifika:t
tsetifikat

Định nghĩa và ý nghĩa của "zertifikat"trong tiếng Đức

Das Zertifikat
01

chứng chỉ, giấy chứng nhận

Ein offizielles Dokument, das eine Fähigkeit oder einen Abschluss bestätigt 
das Zertifikat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zertifikat(e)s
dạng số nhiều
Zertifikate
Các ví dụ
Er hat ein Zertifikat für seinen Kurs bekommen. 

Anh ấy đã nhận được một chứng chỉ cho khóa học của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng