zerfließen
Pronunciation
/t͡sɛɐ̯ˈfliːsn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zerfließen"trong tiếng Đức

zerfließen
01

tan chảy, hóa lỏng

Flüssig werden und sich ausbreiten
zerfließen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
zer
động từ gốc
fließen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
zerfließe
ngôi thứ ba số ít
zerfließt
hiện tại phân từ
zerfließend
quá khứ đơn
zerfloss
quá khứ phân từ
zerflossen
Các ví dụ
Der Schneemann zerfloss zu Wasser.
Người tuyết tan chảy thành nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng