die Zeitung
Pronunciation
/ˈt͡saɪ̯tʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zeitung"trong tiếng Đức

Die Zeitung
[gender: feminine]
01

báo, tờ báo

Gedruckte oder digitale Nachrichten und Informationen auf Papier
die Zeitung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zeitung
dạng số nhiều
Zeitungen
Các ví dụ
Er kauft eine Zeitung am Kiosk.
Anh ấy mua một tờ báo ở sạp báo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng