zeitgenössisch
zeitgenössisch
tsaɪ̯tgənœsɪʃ
tsaitgēnoesish

Định nghĩa và ý nghĩa của "zeitgenössisch"trong tiếng Đức

zeitgenössisch
01

đương đại, hiện đại

Zur gleichen Zeit gehörend oder existierend 
zeitgenössisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das Museum zeigt zeitgenössische Kunst. 

Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng