zeitgenössisch
Pronunciation
/ˈʦaɪ̯tɡəˌnœsɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zeitgenössisch"trong tiếng Đức

zeitgenössisch
01

đương đại, hiện đại

Zur gleichen Zeit gehörend oder existierend
zeitgenössisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Architektur verbindet klassische und zeitgenössische Elemente.
Kiến trúc kết hợp các yếu tố cổ điển và đương đại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng