die zeitarbeitsfirma
zeitarbeitsfirma
t͡saɛ̯tʔaʁbaɛ̯tsfɪʁma
tsaetarbaetsfirma

Định nghĩa và ý nghĩa của "zeitarbeitsfirma"trong tiếng Đức

Die Zeitarbeitsfirma
01

công ty cung cấp lao động tạm thời, công ty lao động tạm thời

Eine Firma, die Menschen für kurze Zeit an andere Firmen vermittelt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
zeitarbeitsfirma
dạng số nhiều
zeitarbeitsfirmen
Các ví dụ
Die Zeitarbeitsfirma vermittelt Arbeitskräfte an verschiedene Unternehmen. 

Công ty cung cấp lao động tạm thời sắp xếp công nhân vào các công ty khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng