Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
die Zeitarbeitsfirma
/ˈʦaɪ̯tʔaʁbaɪ̯tˈfɪʁma/
Die Zeitarbeitsfirma
[gender: feminine]
01
công ty cung cấp lao động tạm thời, công ty lao động tạm thời
Eine Firma, die Menschen für kurze Zeit an andere Firmen vermittelt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
zeitarbeitsfirma
dạng số nhiều
zeitarbeitsfirmen
Các ví dụ
Viele nutzen eine Zeitarbeitsfirma, um schnell einen Job zu finden.
Nhiều người sử dụng công ty cung cấp lao động tạm thời để nhanh chóng tìm được việc làm.



























