Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Zeichen
01
dấu hiệu, ký hiệu
Ein Symbol oder Signal, das etwas anzeigt oder bedeutet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Zeichen
dạng sở hữu cách
Zeichens
Các ví dụ
Das rote Zeichen bedeutet "Stopp".
Biển báo màu đỏ có nghĩa là "dừng lại".



























