Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Zeichen
01
dấu hiệu, ký hiệu
Ein Symbol oder Signal, das etwas anzeigt oder bedeutet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zeichens
dạng số nhiều
Zeichen
Các ví dụ
Das Zeichen zeigt den Weg zum Bahnhof.
Biển báo chỉ đường đến nhà ga.



























