das zeichen
zeichen
t͡saɪ̯çn
tsaichn
zechenzeichnen

Định nghĩa và ý nghĩa của "zeichen"trong tiếng Đức

Das Zeichen
01

dấu hiệu, ký hiệu

Ein Symbol oder Signal, das etwas anzeigt oder bedeutet 
das Zeichen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Zeichens
dạng số nhiều
Zeichen
Các ví dụ
Das rote Zeichen bedeutet "Stopp". 

Biển báo màu đỏ có nghĩa là "dừng lại".

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng