die Zahnbürste
Pronunciation
/ˈʦaːnˌbʏʁstə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zahnbürste"trong tiếng Đức

Die Zahnbürste
01

bàn chải đánh răng, bàn chải răng

Ein kleines Werkzeug mit Borsten zum Reinigen der Zähne
die Zahnbürste definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Zahnbürste
dạng số nhiều
Zahnbürsten
Các ví dụ
Er kauft eine neue Zahnbürste.
Anh ấy mua một bàn chải đánh răng mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng