zahm
zahm
t͡sa:m
tsam

Định nghĩa và ý nghĩa của "zahm"trong tiếng Đức

01

thuần hóa, hiền lành

Ein Tier, das freundlich und nicht wild ist 
zahm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am zahmsten
so sánh hơn
zahmer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Hund ist sehr zahm und freundlich. 

Con chó rất hiền lành và thân thiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng