Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
zahlreich
01
đông đảo, phong phú
In großer Menge oder Anzahl vorhanden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am zahlreichsten
so sánh hơn
zahlreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie hat zahlreiche Bücher geschrieben.
Cô ấy đã viết nhiều sách.



























