zahlreich
Pronunciation
/ˈʦaːlˌʀaɪ̯ç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zahlreich"trong tiếng Đức

zahlreich
01

đông đảo, phong phú

In großer Menge oder Anzahl vorhanden
zahlreich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am zahlreichsten
so sánh hơn
zahlreicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie hat zahlreiche Bücher geschrieben.
Cô ấy đã viết nhiều sách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng